Bạn đang tìm gì?

Giỏ hàng

Nosivirus No.1 SC – “vũ khí sinh học” mới cho sâu tơ, đứng sau là Nông Sinh và virus PXGV

Nosivirus No.1 SC – “vũ khí sinh học” mới cho sâu tơ, đứng sau là Nông Sinh và virus PXGV

Nosivirus No.1 SC – “vũ khí sinh học” mới cho sâu tơ, đứng sau là Nông Sinh và virus PXGV

1. Bài toán sâu tơ & lý do cần một hoạt chất mới

Sâu tơ (Plutella xylostella) là dịch hại “kinh điển” trên cải bắp và các cây họ thập tự, nổi tiếng vì:

  • Vòng đời ngắn, bùng phát nhanh
  • Dễ kháng hầu hết nhóm thuốc hóa học quen thuộc

Vì vậy, nhiều nước chuyển sang dùng virus chuyên tính sâu tơ – Plutella xylostella granulosis virus (PXGV) như một giải pháp sinh học để giảm phụ thuộc thuốc hóa học và xử lý quần thể sâu đã kháng thuốc.

 

2. Nosivirus No.1 SC và Công ty Nông Sinh ở Việt Nam

Trong Phụ lục 1 Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng ở Việt Nam, hiện đã có sản phẩm:

  • Tên thương mại: Nosivirus No.1 SC
  • Hoạt chất: Plutella xylostella granulosis virus (PXGV)
  • Công dụng đăng ký: trừ sâu tơ trên cải bắp
  • Đơn vị đăng ký: Công ty TNHH Nông Sinh

Điều này có nghĩa là:

  • PXGV không còn là khái niệm nghiên cứu, mà đã có chế phẩm thương mại hợp pháp tại Việt Nam.
  • Bất kỳ hệ thống phân phối nào (ví dụ như Lúa Vàng) khi hợp tác với Nông Sinh để đưa Nosivirus No.1 SC ra thị trường đều đang dựa vào một hoạt chất có nền tảng khoa học rất vữnghồ sơ pháp lý rõ ràng.

 

3. Hoạt chất PXGV – 7 sự thật thú vị ít người biết

3.1. Đây là virus “bản địa”, không phải GMO

  • PXGV là một baculovirus xuất hiện tự nhiên trên quần thể sâu tơ, được tách, nhân nuôi và chuẩn hóa làm thuốc, không phải virus biến đổi gen.
  • Các baculovirus như PXGV được tìm thấy rộng rãi trong tự nhiên, ký sinh trên sâu hại nhưng gần như không ảnh hưởng tới các loài khác.

3.2. Siêu “kén chọn”: gần như chỉ đánh vào sâu tơ

  • Tài liệu đánh giá của Health Canada cho thấy PXGV chỉ đặc hiệu với ấu trùng sâu tơ (diamondback moth) và được dùng như một thuốc trừ sâu vi sinh để bảo vệ sinh vật không mục tiêu.
  • Nhờ tính chuyên tính này, PXGV được xếp vào nhóm hoạt chất rủi ro thấp đối với con người, động vật máu nóng và thiên địch.

3.3. Cơ chế “ăn phải mới chết” rất khác thuốc hóa học

PXGV không thấm qua biểu bì như nhiều thuốc hóa học; nó phải đi qua đường miệng:

  1. Virus được “gói” trong các hạt protein gọi là occlusion bodies (OBs) – dạng bền vững ngoài môi trường.
  2. Ấu trùng sâu tơ ăn lá đã phun Nosivirus No.1 SC → OBs vào ruột sâu.
  3. Môi trường kiềm mạnh trong ruột làm tan vỏ protein, giải phóng virus → virus xâm nhập tế bào ruột, sau đó lan ra toàn cơ thể.

Điểm quan trọng với nhà vườn:

  • Sâu thường ngừng ăn rất sớm sau khi nhiễm, dù có thể vài ngày sau mới chết hẳn. Trên thực tế, lá ít bị ăn thêm, dù chưa thấy nhiều xác sâu rụng ngay lập tức.

3.4. Khả năng gây kháng chéo gần như bằng 0

  • Vì là virus, PXGV tác động hoàn toàn khác so với cúc tổng hợp, lân hữu cơ, diamide hoặc thậm chí vi khuẩn Bt.
  • Nhiều nghiên cứu cho thấy kết hợp PxGV với các hoạt chất sinh học khác (như azadirachtin) ở liều thấp vẫn giữ hiệu lực cao với sâu tơ kháng thuốc và hỗ trợ rất tốt cho chiến lược quản lý kháng.

→ Đây là lý do PXGV được xem như một “nhánh cơ chế” mới để xoay vòng thuốc trong chương trình IPM.

3.5. Cách sản xuất: nuôi sâu để… lấy virus

  • Baculovirus thương mại (trong đó có PXGV) thường được sản xuất bằng cách nuôi ấu trùng ký chủ trong phòng thí nghiệm, cho ăn thức ăn đã tẩm virus, sau đó thu hoạch ấu trùng bệnh và tinh sạch occlusion bodies bằng các bước nghiền – lọc – ly tâm.
  • Một số sản phẩm quốc tế chứa PXGV (ví dụ Plutex) có nồng độ tối thiểu khoảng 2,5 × 10¹³ OBs / lít, cho phép pha loãng khi phun nhưng vẫn đảm bảo đủ số hạt virus sâu phải ăn phải.

Điều này giải thích vì sao:

  • Mỗi giọt chế phẩm là hàng tỷ hạt virus, nên dù sâu ăn lượng rất nhỏ lá đã xử lý vẫn có nguy cơ nhiễm bệnh cao.

3.6. Thời gian lưu tồn ngắn – nhưng đổi lại là gần như không dư lượng

  • Baculovirus nói chung nhạy cảm với tia UV và điều kiện ngoài đồng, nên hiệu lực giảm dần sau vài ngày; các công nghệ mới đang cải tiến vỏ bảo vệ để giảm phân hủy do nắng.
  • Bù lại, chính vì bị ánh sáng và vi sinh vật phân hủy nhanh nên hầu như không để lại dư lượng lâu dài trên nông sản, rất hợp với sản xuất rau an toàn, VietGAP, GlobalGAP.

Thực hành đồng ruộng:

  • Thường khuyến cáo phun chiều mát hoặc sáng sớm, phun ướt đều nơi sâu tơ hay ăn (đọt non, mặt dưới lá) để tối đa hóa lượng virus sâu ăn vào.

3.7. Lịch sử sử dụng trên thế giới khá lâu

  • Granulovirus sâu tơ đã được nghiên cứu và dùng ngoài thực tế từ những năm 1970–1980 ở nhiều nước trồng cải bắp lớn.
  • Các sản phẩm chứa PXGV hiện được thương mại hóa ở châu Âu, châu Phi, châu Mỹ… và được giới thiệu như công cụ quan trọng cho chiến lược IPM sâu tơ trong bắp cải, súp lơ, cải dầu và nhiều cây họ thập tự khác.

 

4. Ý nghĩa thực tế cho nông dân và hệ thống phân phối

Với hồ sơ khoa học và pháp lý như trên, Nosivirus No.1 SC mang lại vài điểm “đáng nói”:

  • Đúng “trend” sinh học – an toàn: không phải GMO, chuyên tính sâu tơ, ít ảnh hưởng thiên địch, dư lượng gần như không đáng kể.
  • Giải bài toán kháng thuốc: khác cơ chế hoàn toàn so với thuốc hóa học nên dùng tốt trong luân phiên, phối hợp; phù hợp các vùng sâu tơ đã kháng nhiều hoạt chất.
  • Tạo câu chuyện sản phẩm dễ truyền thông: “nuôi sâu để lấy virus diệt sâu”, “virus chỉ hại sâu tơ chứ không hại người và thiên địch” – đây đều là những chi tiết thú vị mà ít nông dân biết, rất hợp để làm nội dung marketing giáo dục thị trường.

     

blog-img
blog-img
blog-img
blog-img
blog-img
blog-img
blog-img
blog-img
blog-img
blog-img
blog-img